Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #11864

clandestine

/klæn'destin/

tính từ

  • giấu giếm, bí mật
Định nghĩa tiếng Anh

s. conducted with or marked by hidden aims or methods

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...