Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

clang

/klæɳ/ phổ biến #18195

“clangs” là số nhiều của clang — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

kêu "keng" (tiếng kim loại) động từ

“The metal gate shut with a loud clang.”Cánh cổng sắt đóng sầm với một tiếng "keng" vang.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

clang

/klæɳ/

danh từ

  • tiếng vang rền; tiếng lanh lảnh (kim loại)

ngoại động từ

  • làm kêu vang, làm kêu lanh lảnh
    • to clang the bell: rung chuông

nội động từ

  • kêu vang rền; kêu lanh lảnh
Định nghĩa tiếng Anh

n. a loud resonant repeating noise v. make a loud noise

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...