clang
/klæɳ/ phổ biến #18195
“clangs” là số nhiều của clang — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
kêu "keng" (tiếng kim loại)
động từ
“The metal gate shut with a loud clang.”Cánh cổng sắt đóng sầm với một tiếng "keng" vang.
Biến thể từ
clanging hiện tại phân từ
clangs số nhiều
clangs ngôi 3 số ít
clanged quá khứ
clanged quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
clang
/klæɳ/
danh từ
- tiếng vang rền; tiếng lanh lảnh (kim loại)
ngoại động từ
- làm kêu vang, làm kêu lanh lảnh
- to clang the bell: rung chuông
nội động từ
- kêu vang rền; kêu lanh lảnh
Định nghĩa tiếng Anh
n. a loud resonant repeating noise v. make a loud noise