Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

clansman

/'klænzmən/ phổ biến #33162

“clansmen” là số nhiều của clansman — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ clansmen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

clansman

/'klænzmən/

danh từ

  • thành viên thị tộc
  • thành viên bè đảng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a member of a clan

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...