clansman
/'klænzmən/ phổ biến #33162
“clansmen” là số nhiều của clansman — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
clansmen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
clansman
/'klænzmən/
danh từ
- thành viên thị tộc
- thành viên bè đảng
Định nghĩa tiếng Anh
n. a member of a clan