Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

clapboard

/'klæpbɔ:d/ phổ biến #16767
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

clapboard

/'klæpbɔ:d/

danh từ

  • ván che (ván ghép theo kiểu lợp ngói để che tường, che cửa...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a long thin board with one edge thicker than the other; used as siding by lapping one board over the board below v. cover with clapboards

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...