clapboard
/'klæpbɔ:d/ phổ biến #16767
“clapboards” là ngôi 3 số ít của clapboard — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
clapboarding hiện tại phân từ
clapboarded quá khứ
clapboards ngôi 3 số ít
clapboarded quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
clapboard
/'klæpbɔ:d/
danh từ
- ván che (ván ghép theo kiểu lợp ngói để che tường, che cửa...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a long thin board with one edge thicker than the other; used as siding by lapping one board over the board below v. cover with clapboards