clapperclaw
/'klæpəklɔ:/
“clapperclawed” là quá khứ của clapperclaw — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
clapperclawing hiện tại phân từ
clapperclawed quá khứ
clapperclaws ngôi 3 số ít
clapperclawed quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
clapperclaw
/'klæpəklɔ:/
động từ (từ cổ,nghĩa cổ)
- cào, cấu
- mắng chửi, mắng nhiếc
Định nghĩa tiếng Anh
v. claw with the nails