Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

clapper

/'klæpə/ phổ biến #27583

“clappers” là số nhiều của clapper — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ clappers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

clapper

/'klæpə/

danh từ

  • quả lắc (chuông)-(đùa cợt) lưỡi (người)
  • cái lách cách để đuổi chim
  • người vỗ tay thuê (ở rạp hát)
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who applauds n. metal striker that hangs inside a bell and makes a sound by hitting the side

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...