clapper
/'klæpə/ phổ biến #27583
“clappers” là số nhiều của clapper — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
clappers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
clapper
/'klæpə/
danh từ
- quả lắc (chuông)-(đùa cợt) lưỡi (người)
- cái lách cách để đuổi chim
- người vỗ tay thuê (ở rạp hát)
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who applauds n. metal striker that hangs inside a bell and makes a sound by hitting the side