claret
/'klærət/ Collins ★ phổ biến #27173
Biến thể từ
clarets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
claret
/'klærət/
danh từ
- rượu vang đỏ
- (từ lóng) máu (quyền Anh)
- to tap someone's claret: đánh ai sặc máu mũi
- màu rượu vang đỏ
Định nghĩa tiếng Anh
n. a dark purplish-red color n. dry red Bordeaux or Bordeaux-like wine v. drink claret