Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

claret

/'klærət/ Collins ★ phổ biến #27173

“clarets” là số nhiều của claret — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ clarets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

claret

/'klærət/

danh từ

  • rượu vang đỏ
  • (từ lóng) máu (quyền Anh)
    • to tap someone's claret: đánh ai sặc máu mũi
  • màu rượu vang đỏ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a dark purplish-red color n. dry red Bordeaux or Bordeaux-like wine v. drink claret

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...