Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

class-conscious

//

* tính từ
  • có tinh thần giai cấp, giác ngộ giai cấp
Định nghĩa tiếng Anh

s. (used of society) socially hierarchical

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...