Từ điển Anh–Việt

112.369 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

class-conscious

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

class-conscious

//

* tính từ
  • có tinh thần giai cấp, giác ngộ giai cấp
Định nghĩa tiếng Anh

s. (used of society) socially hierarchical

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...