clast
/klæst/
“clasts” là số nhiều của clast — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
clasts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
clast
//
* danh từ- mảnh đá
Định nghĩa tiếng Anh
n. (geology) a constituent fragment of a clastic rock