Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“clasts” là số nhiều của clast — đang hiển thị từ gốc:

clast

//

* danh từ
  • mảnh đá
Biến thể từ clasts số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. (geology) a constituent fragment of a clastic rock

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...