Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #13632

clatter

/'klætə/

danh từ (chỉ dùng số ít)

  • tiếng lóc cóc, tiếng lách cách, tiếng loảng xoảng
    • the clatter of a horse's hoofs on a hand road: tiếng móng ngựa lóc cóc trên đường rắn
    • the clatter of machinery: tiếng lách cách của máy móc
  • tiếng ồn ào; tiếng nói chuyện ồn ào
  • chuyện huyên thiên; chuyện bép xép

ngoại động từ

  • làm kêu vang, làm va vào nhau kêu lóc cóc, làm va vào nhau kêu lách cách, làm va vào nhau kêu loảng xoảng
  • làm ồn ào, làm huyên náo

nội động từ

  • chạm vào nhau kêu vang; chạm vào nhau kêu lóc cóc, chạm vào nhau kêu lách cách, chạm vào nhau kêu loảng xoảng
  • nói chuyện huyên thiên
Định nghĩa tiếng Anh

n. a rattling noise (often produced by rapid movement)\nv. make a rattling sound

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...