Từ điển Anh–Việt

111.833 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

claudication

/.klɒ:di'keiʃәn/ phổ biến #46479
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

claudication

//

* danh từ
  • tình trạng khập khiễng, tình trạng bị què
Định nghĩa tiếng Anh

n disability of walking due to crippling of the legs or feet

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...