Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #6415

clause

/'klætə/

danh từ

  • (ngôn ngữ học) mệnh đề
    • main clause: mệnh đề chính
    • subordinate clause: mệnh đề phụ
  • điều khoản (của một hiệp ước...)
Biến thể từ clauses số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. (grammar) an expression including a subject and predicate but not constituting a complete sentence

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...