Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

clause

/klɒ:z/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #6415

“clauses” là số nhiều của clause — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

điều khoản, mệnh đề danh từ

“The contract contains a confidentiality clause.”Hợp đồng có một điều khoản bảo mật.

Biến thể từ clauses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

clause

//

  • (Tech) điều khoản; phó lệnh
Định nghĩa tiếng Anh

n. (grammar) an expression including a subject and predicate but not constituting a complete sentence

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...