Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

claver

/'kleivә/

“clavered” là quá khứ của claver — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

claver

//

* nội động từ
  • (từ xcôtlân) nói chuyện tầm phào* danh từ
  • người nói chuyện tầm phào
Định nghĩa tiếng Anh

v talk socially without exchanging too much information

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...