claver
/'kleivә/
“clavered” là quá khứ của claver — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
clavers số nhiều
clavering hiện tại phân từ
clavered quá khứ
clavers ngôi 3 số ít
clavered quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
claver
//
* nội động từ- (từ xcôtlân) nói chuyện tầm phào* danh từ
- người nói chuyện tầm phào
Định nghĩa tiếng Anh
v talk socially without exchanging too much information