Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27847

clawed

//

  • xem claw
Biến thể từ clawed quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh

s. having or resembling a claw or claws; often used as a combining form\ns. (of predatory animals) armed with claws or talons

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...