Từ điển Anh–Việt

111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

clawed

phổ biến #27847
Biến thể từ clawed quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

clawed

//

  • xem claw
Định nghĩa tiếng Anh

s. having or resembling a claw or claws; often used as a combining form s. (of predatory animals) armed with claws or talons

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...