Từ điển Anh–Việt

111.773 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

claymore

/'kleimɔ:/ phổ biến #39146

“claymores” là số nhiều của claymore — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ claymores số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

claymore

/'kleimɔ:/

danh từ

  • (sử học) gươm (to bản, của người vùng núi Ê-cốt)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a large double-edged broadsword; formerly used by Scottish Highlanders

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...