clean-bred
/'kli:n'bred/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
clean-bred
/'kli:n'bred/
tính từ
- thuần chủng, không lai
Từ điển Anh–Việt
112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...