clean-handed
/'kli:n'hændid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
clean-handed
/'kli:n'hændid/
tính từ
- trong sạch, vô tội
Định nghĩa tiếng Anh
a free from evil or guilt
Từ điển Anh–Việt
112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a free from evil or guilt
Đang tải...