Từ điển Anh–Việt

109,003 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #15059

cleanliness

//

* danh từ
  • tính sạch sẽ, tình trạng sạch sẽ
Định nghĩa tiếng Anh

n. the habit of keeping free of superficial imperfections\nn. diligence in keeping clean

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...