Từ điển Anh–Việt

109,003 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #16267

cleanly

/'klenli/

tính từ

  • sạch, sạch sẽ
  • ưa sạch, ưa sạch sẽ; có tính sạch sẽ
Định nghĩa tiếng Anh

s. habitually clean\nr. in a manner that minimizes dirt and pollution\nr. without difficulty or distortion

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...