Từ điển Anh–Việt

109,003 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #45758

cleanness

/'kli:nnis/

danh từ

  • sự sạch sẽ
  • sự trong sạch
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being clean; without dirt or other impurities\nn. without moral defects

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...