Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cleanness

/'kli:nnis/ phổ biến #45758
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cleanness

/'kli:nnis/

danh từ

  • sự sạch sẽ
  • sự trong sạch
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being clean; without dirt or other impurities n. without moral defects

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...