Từ điển Anh–Việt

109,003 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #17895

cleanser

//

* danh từ
  • chất tẩy rửa
Biến thể từ cleansers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a preparation used in cleaning something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...