cleanser
//
* danh từ- chất tẩy rửa
Biến thể từ
cleansers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n a preparation used in cleaning something
109,003 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n a preparation used in cleaning something
Đang tải...