Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cleanser

/'klenzә/ phổ biến #17895

“cleansers” là số nhiều của cleanser — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ cleansers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cleanser

//

* danh từ
  • chất tẩy rửa
Định nghĩa tiếng Anh

n a preparation used in cleaning something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...