Từ điển Anh–Việt

112,356 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“cleansing” là hiện tại phân từ của cleanse — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLCollins ★★ phổ biến #10540

cleanse

/klenz/

ngoại động từ

  • làm cho sạch sẽ; làm cho tinh khiết; tẩy, rửa
    • to cleanse the blood: tẩy máu
    • to cleanse someone of his sin: tẩy rửa hết tội lỗi cho ai
  • nạo, vét (cống...)
  • (kinh thánh) chữa khỏi (bệnh hủi, phong...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. clean one's body or parts thereof, as by washing\nv. purge of an ideology, bad thoughts, or sins

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...