Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

clear illustration

Nghĩa thường dùng

minh họa rõ ràng cụm từ

“This is a clear illustration of the importance of a strong monetary policy.”Đây là minh chứng rõ ràng cho tầm quan trọng của chính sách tiền tệ vững mạnh.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...