clear out
Nghĩa thường dùng
loại bỏ hoặc dọn sạch
cụm động từ
“I need to clear out my closet.”Tôi cần dọn sạch tủ quần áo của mình.
Từ điển Anh–Việt
111.863 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I need to clear out my closet.”Tôi cần dọn sạch tủ quần áo của mình.
Đang tải...