Từ điển Anh–Việt

112.114 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

clear snow off

Nghĩa thường dùng

dọn tuyết khỏi cụm từ

“We need to clear snow off the driveway before the guests arrive.”Chúng ta cần dọn tuyết khỏi lối đi trước khi khách đến.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cụm từ

  • dọn tuyết khỏi
    • clear the driveway: dọn tuyết khỏi lối đi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...