Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

clear-sighted

/'kliə'saitid/

tính từ

  • sáng suốt; nhìn xa thấy rộng
Định nghĩa tiếng Anh

s. having sharp clear vision

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...