Từ điển Anh–Việt

112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

clearance

/'kliәrәns/ IELTSCollins ★ phổ biến #8962

“clearances” là số nhiều của clearance — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

giảm giá danh từ

“The store has a clearance sale.”Cửa hàng có đợt giảm giá.

Biến thể từ clearances số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

clearance

//

  • (Tech) khoảng hở, độ cách biệt
Định nghĩa tiếng Anh

n. the distance by which one thing clears another; the space between them n. permission to proceed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...