Từ điển Anh–Việt

112,356 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“clearances” là số nhiều của clearance — đang hiển thị từ gốc:
IELTSCollins ★ phổ biến #8962

clearance

//

  • (Tech) khoảng hở, độ cách biệt
Biến thể từ clearances số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the distance by which one thing clears another; the space between them\nn. permission to proceed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...