clearance
/'kliәrәns/ IELTSCollins ★ phổ biến #8962
“clearances” là số nhiều của clearance — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
giảm giá
danh từ
“The store has a clearance sale.”Cửa hàng có đợt giảm giá.
Biến thể từ
clearances số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
clearance
//
- (Tech) khoảng hở, độ cách biệt
Định nghĩa tiếng Anh
n. the distance by which one thing clears another; the space between them n. permission to proceed