Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #15346

clergyman

/'klə:dʤimən/

danh từ

  • giáo sĩ, tu sĩ, mục sư (nhà thờ Anh)

thành ngữ

  1. clergyman's week
    • đợt nghỉ lễ tám ngày (từ chủ nhật này đến chủ nhật sau)
Biến thể từ clergymen số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a member of the clergy and a spiritual leader of the Christian Church

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...