Từ điển Anh–Việt

112.604 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

clergywoman

/'klə:dʤi,wumə/

“clergywomen” là số nhiều của clergywoman — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ clergywomen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

clergywoman

/'klə:dʤi,wumə/

danh từ

  • vợ mục sư
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...