Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cleric

/'klə:dʤimən/ Collins ★ phổ biến #8613

“clerics” là số nhiều của cleric — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ clerics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cleric

/'klə:dʤimən/

danh từ

  • giáo sĩ, tu sĩ, mục sư (nhà thờ Anh)

thành ngữ

  1. clergyman's week
    • đợt nghỉ lễ tám ngày (từ chủ nhật này đến chủ nhật sau)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a clergyman or other person in religious orders

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...