cleric
/'klə:dʤimən/ Collins ★ phổ biến #8613
“clerics” là số nhiều của cleric — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
clerics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cleric
/'klə:dʤimən/
danh từ
- giáo sĩ, tu sĩ, mục sư (nhà thờ Anh)
thành ngữ
- clergyman's week
- đợt nghỉ lễ tám ngày (từ chủ nhật này đến chủ nhật sau)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a clergyman or other person in religious orders