clientele
Nghĩa thường dùng
“The restaurant has a loyal clientele.”Nhà hàng có một lượng khách hàng trung thành.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
clientele
//
* danh từ- một nhóm khách hàng
- an Asian clientele
- một nhóm khách hàng châu á
- những khách quen, thân chủ của một nhà hát hoặc nhà hàng
Định nghĩa tiếng Anh
n. customers collectively