Từ điển Anh–Việt

112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

client-server architecture

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

client-server architecture

//

  • (Tech) cấu trúc khách-chủ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...