Từ điển Anh–Việt

111.662 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cliffhanger

phổ biến #25708

“cliffhangers” là số nhiều của cliffhanger — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ cliffhangers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cliffhanger

//

* danh từ
  • câu chuyện cho đến phút cuối cùng vẫn chưa rõ kết cục
  • cuộc đua cho đến phút cuối cùng vẫn chưa rõ ai thắng, ai thua
Định nghĩa tiếng Anh

n. a contest whose outcome is uncertain up to the very end n. an episode that ends in suspense

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...