Từ điển Anh–Việt

112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

climate

/'klaimit/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2103

“climates” là số nhiều của climate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Khí hậu danh từ

“Climate change.”Biến đổi khí hậu.

Biến thể từ climates số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

climate

/'klaimit/

danh từ

  • khí hậu, thời tiết
    • continental climate: khí hậu lục địa
  • miền khí hậu
    • a warm climate: miền khí hậu ấm áp
  • (nghĩa bóng) hoàn cảnh, môi trường, không khí; xu hướng chung (của một tập thể); xu thế (của thời đại)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the weather in some location averaged over some long period of time n. the prevailing psychological state

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...