climate
/'klaimit/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2103
“climates” là số nhiều của climate — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Khí hậu
danh từ
“Climate change.”Biến đổi khí hậu.
Biến thể từ
climates số nhiều
Đồng nghĩa
weatheratmosphereconditions
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
climate
/'klaimit/
danh từ
- khí hậu, thời tiết
- continental climate: khí hậu lục địa
- miền khí hậu
- a warm climate: miền khí hậu ấm áp
- (nghĩa bóng) hoàn cảnh, môi trường, không khí; xu hướng chung (của một tập thể); xu thế (của thời đại)
Định nghĩa tiếng Anh
n. the weather in some location averaged over some long period of time n. the prevailing psychological state