climatotherapy
/,klaimәtәu'θerәpi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
climatotherapy
//
* danh từ- (y học) liệu pháp khí hậu học
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...