Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

climbable

//

  • xem climb
Định nghĩa tiếng Anh

s capable of being ascended\ns capable of being surmounted

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...