Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

climbable

/'klaimәbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

climbable

//

  • xem climb
Định nghĩa tiếng Anh

s capable of being ascended s capable of being surmounted

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...