climbable
/'klaimәbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
climbable
//
- xem climb
Định nghĩa tiếng Anh
s capable of being ascended s capable of being surmounted
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s capable of being ascended s capable of being surmounted
Đang tải...