climber
/'klaimə/ Collins ★ phổ biến #8618
“climbers” là số nhiều của climber — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
người leo trèo
danh từ
“The climber reached the top of the mountain.”Người leo trèo đã đến đỉnh núi.
Biến thể từ
climbers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
climber
/'klaimə/
danh từ
- người leo trèo, người leo núi
- (thực vật học) cây leo
- (động vật học) chim leo trèo
- (nghĩa bóng) kẻ thích bon chen ((cũng) social_climber)
- (như) climbing_irons
Định nghĩa tiếng Anh
n. a vine or climbing plant that readily grows up a support or over other plants n. someone who climbs as a sport; especially someone who climbs mountains