Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

clingy

/'kliɳi/ phổ biến #27307

“clingier” là so sánh hơn của clingy — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ clingier so sánh hơn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

clingy

/'kliɳi/

tính từ

  • dính (bùn, đất sét...)
  • sát vào người (quần áo...)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Apt to cling; adhesive.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...