Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27307

clingy

/'kliɳi/

tính từ

  • dính (bùn, đất sét...)
  • sát vào người (quần áo...)
Biến thể từ clingier so sánh hơn
Định nghĩa tiếng Anh

a. Apt to cling; adhesive.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...