clingy
/'kliɳi/ phổ biến #27307
Biến thể từ
clingier so sánh hơn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
clingy
/'kliɳi/
tính từ
- dính (bùn, đất sét...)
- sát vào người (quần áo...)
Định nghĩa tiếng Anh
a. Apt to cling; adhesive.