Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #35135

clinking

/'kliɳkiɳ/

tính từ

  • (từ lóng) đặc sắc, xuất sắc, cừ khôi

phó từ

  • (từ lóng) rất, lắm
    • clinking good: rất tốt, tốt lắm
Định nghĩa tiếng Anh

s. like the light sharp ringing sound of glasses being tapped

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...