Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

clipper

/'klipə/ GRECollins ★ phổ biến #16596

“clippers” là số nhiều của clipper — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

một loại tàu buôn buồm nhanh danh từ

“The clipper sailed smoothly across the ocean.”Chiếc clipper lướt đi mượt mà trên đại dương.

Biến thể từ clippers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

clipper

/'klipə/

danh từ

  • thợ xén, thợ cắt (lông cừu...)
  • (số nhiều) kéo xén; tông đơ; cái bấm móng tay

danh từ

  • thuyền (có) tốc độ cao (cho những cuộc hành trình xa, vượt đại dương...)
  • ngựa chạy nhanh như gió; ngựa hay, ngựa thiên lý
  • (từ lóng) cái đặc sắc, cái cừ khôi
Định nghĩa tiếng Anh

n. a fast sailing ship used in former times n. shears for cutting grass or shrubbery (often used in the plural) n. scissors for cutting hair or finger nails (often used in the plural)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...