clipping
/'klipiɳ/ Collins ★ phổ biến #10035
“clippings” là số nhiều của clipping — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
clipping
/'klipiɳ/
danh từ
- sự cắt, sự xén
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bài báo cắt ra
- mẩu cắt ra
tính từ
- sắc
- nhanh
- (từ lóng) cừ, tuyệt, chiến
thành ngữ
- to come in clipping time
- đến rất đúng giờ
Định nghĩa tiếng Anh
n. an excerpt cut from a newspaper or magazine