Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

clipping

/'klipiɳ/ Collins ★ phổ biến #10035

“clippings” là số nhiều của clipping — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

clipping

/'klipiɳ/

danh từ

  • sự cắt, sự xén
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bài báo cắt ra
  • mẩu cắt ra

tính từ

  • sắc
  • nhanh
  • (từ lóng) cừ, tuyệt, chiến

thành ngữ

  1. to come in clipping time
    • đến rất đúng giờ
Định nghĩa tiếng Anh

n. an excerpt cut from a newspaper or magazine

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...