cloak
/klouk/ Collins ★ phổ biến #8441
“cloaked” là quá khứ phân từ của cloak — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
áo choàng, thường không có tay
danh từ
“He wore a cloak to keep warm.”Anh ấy đã mặc một chiếc áo choàng để giữ ấm.
Biến thể từ
cloaks số nhiều
cloaked quá khứ phân từ
cloaking hiện tại phân từ
cloaks ngôi 3 số ít
cloaked quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cloak
/klouk/
danh từ
- áo choàng không tay, áo khoát không tay
- (nghĩa bóng) lốt, mặt nạ
- under the cloak of religion: đội lốt tôn giáo
ngoại động từ
- mặc áo choàng (cho ai)
- (nghĩa bóng) che giấu, che đậy, đội lốt
nội động từ
- mặc áo choàng
Định nghĩa tiếng Anh
n. anything that covers or conceals n. a loose outer garment v. cover with or as if with a cloak