Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cloak

/klouk/ Collins ★ phổ biến #8441

“cloaked” là quá khứ phân từ của cloak — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

áo choàng, thường không có tay danh từ

“He wore a cloak to keep warm.”Anh ấy đã mặc một chiếc áo choàng để giữ ấm.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cloak

/klouk/

danh từ

  • áo choàng không tay, áo khoát không tay
  • (nghĩa bóng) lốt, mặt nạ
    • under the cloak of religion: đội lốt tôn giáo

ngoại động từ

  • mặc áo choàng (cho ai)
  • (nghĩa bóng) che giấu, che đậy, đội lốt

nội động từ

  • mặc áo choàng
Định nghĩa tiếng Anh

n. anything that covers or conceals n. a loose outer garment v. cover with or as if with a cloak

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...