cloakroom
/'klәukrum/ phổ biến #29575
“cloakrooms” là số nhiều của cloakroom — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
phòng gửi áo, phòng để đồ
danh từ
“Leave your coat in the cloakroom.”Hãy để áo khoác ở phòng gửi đồ.
Biến thể từ
cloakrooms số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cloakroom
//
* danh từ- phòng giữ áo mũ
- (anh) phòng vệ sinh
Định nghĩa tiếng Anh
n. a private lounge off of a legislative chamber n. a room where coats and other articles can be left temporarily