Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

clocker

/'klɔkә(r)/

“clockers” là số nhiều của clocker — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ clockers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

clocker

//

  • xem clock
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...