cloddish
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cloddish
/'klɔdiʃ/
tính từ
- quê mùa cục mịch, thô kệch
Định nghĩa tiếng Anh
s. heavy and dull and stupid
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. heavy and dull and stupid
Đang tải...